螞蟻盤窩

mã nghĩ bàn oa

Hán Việt: mã nghĩ bàn oa

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nghĩ) + (bàn) + (oa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 螞蟻盤窩 ǎyǐpánwō id. <topo.> numerous; myriad; crowded