螢光板

huỳnh quang bản

Hán Việt: huỳnh quang bản

Tổng quan

Cấu tạo: (huỳnh) + (quang) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用鉑氰化鋇或硫化鋅等能發光的物質塗在平面板上,稱為「螢光板」。

Eng

  • Cihui 螢光板 íngguāngbǎn n. fluorescent screen M:²kuài