螢燄 huỳnh diễm Hán Việt: huỳnh diễm Tổng quan Cấu tạo: 萤 (huỳnh) + 燄 (diễm)Hán Việthuỳnh diễmCấu tạo萤 + 燄 · huỳnh + diễm nghĩa thành phần: huỳnh + diễm Từ liên quan Gần nghĩa燄口 · 萤光 · 萤幕 · 萤火 · 萤焰 · 萤石 · 螢魄 · 燄摩界