螭頭官

chī tóu guān li đầu quan

Hán Việt: li đầu quan · Pinyin: chī tóu guān

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (đầu) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代史官起居郎﹑起居舍人的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代史官起居郎﹑起居舍人的别称。