螭頭筆 chī tóu bǐ · li đầu bút Hán Việt: li đầu bút · Pinyin: chī tóu bǐ Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 頭 (đầu) + 筆 (bút)Pinyinchī tóu bǐHán Việtli đầu bútCấu tạo螭 + 頭 + 筆 · li + đầu + bút nghĩa thành phần: li + đầu + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指史臣入值记事。Tân Hoa Tự Điển 1.指史臣入值记事。