螭頭舫 chī tóu fǎng · li đầu phảng Hán Việt: li đầu phảng · Pinyin: chī tóu fǎng Tổng quan Cấu tạo: 螭 (li) + 頭 (đầu) + 舫 (phảng)Pinyinchī tóu fǎngHán Việtli đầu phảngCấu tạo螭 + 頭 + 舫 · li + đầu + phảng nghĩa thành phần: li + đầu + phảng