螯蝦病 ngao hà bệnh Hán Việt: ngao hà bệnh Tổng quan Cấu tạo: 螯 (ngao) + 蝦 (hà) + 病 (bệnh)Hán Việtngao hà bệnhCấu tạo螯 + 蝦 + 病 · ngao + hà + bệnh nghĩa thành phần: ngao + hà + bệnh