螳蜋之卫 đường lang chi vệ Hán Việt: đường lang chi vệ Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 蜋 (lang) + 之 (chi) + 卫 (vệ)Hán Việtđường lang chi vệCấu tạo螳 + 蜋 + 之 + 卫 · đường + lang + chi + vệ nghĩa thành phần: đường + lang + chi + vệ