螳螂子

táng láng zi đường lang tử

Hán Việt: đường lang tử · Pinyin: táng láng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (đường) + (lang) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲚鱼子的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲚鱼子的别名。

Eng

  • Cihui 螳螂子 ánglángzǐ n. 1. mantis egg 2. buccal swelling