螳螂子
đường lang tử
Hán Việt: đường lang tử · Pinyin: táng láng zi
Tổng quan
1.鲚鱼子的别名。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sưng má
- Biên soạn 1. mantis egg 2. buccal swelling
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.鲚鱼子的别名。
Eng
- Cihui 螳螂子 ánglángzǐ n. 1. mantis egg 2. buccal swelling