螳螂当车 táng láng dāng chē · đường lang đương xa Hán Việt: đường lang đương xa · Pinyin: táng láng dāng chē Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 螂 (lang) + 当 (đương) + 车 (xa)Pinyintáng láng dāng chēHán Việtđường lang đương xaCấu tạo螳 + 螂 + 当 + 车 · đường + lang + đương + xa nghĩa thành phần: đường + lang + đương + xa