螺絲扣

luó sī kòu loa ti khấu

Hán Việt: loa ti khấu · Pinyin: luó sī kòu

Tổng quan

ren

Cấu tạo: (loa) + (ti) + (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ren

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即螺纹。参见"螺纹"。

Eng

  • Cihui 螺絲扣 uósīkòu* n. <coll.> thread (of a screw)