螺絲拐

luó sī guǎi loa ti quải

Hán Việt: loa ti quải · Pinyin: luó sī guǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (loa) + (ti) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足踝骨的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.足踝骨的俗称。