螺絲眼 loa ti nhãn Hán Việt: loa ti nhãn Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 絲 (ti) + 眼 (nhãn)Hán Việtloa ti nhãnCấu tạo螺 + 絲 + 眼 · loa + ti + nhãn nghĩa thành phần: loa + ti + nhãn