螺子墨 luó zi mò · loa tử mặc Hán Việt: loa tử mặc · Pinyin: luó zi mò Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 子 (tử) + 墨 (mặc)Pinyinluó zi mòHán Việtloa tử mặcCấu tạo螺 + 子 + 墨 · loa + tử + mặc nghĩa thành phần: loa + tử + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆形的墨。Tân Hoa Tự Điển 1.圆形的墨。