螺子筆 luó zi bǐ · loa tử bút Hán Việt: loa tử bút · Pinyin: luó zi bǐ Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 子 (tử) + 筆 (bút)Pinyinluó zi bǐHán Việtloa tử bútCấu tạo螺 + 子 + 筆 · loa + tử + bút nghĩa thành phần: loa + tử + bút