螺旋管形

loa toàn quản hình

Hán Việt: loa toàn quản hình

Tổng quan

phỏng xuyến, có hình xuyến

Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 管 (quản) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình xuyến

Từ liên quan

Gần nghĩa

螺旋一环 · 螺旋体属 · 螺旋形的 · 螺旋曲面 · 螺旋楼梯 · 螺旋状物 · 螺旋状的 · 螺旋纹管