螺旋體目 loa toàn thể mục Hán Việt: loa toàn thể mục Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 體 (thể) + 目 (mục)Hán Việtloa toàn thể mụcCấu tạo螺 + 旋 + 體 + 目 · loa + toàn + thể + mục nghĩa thành phần: loa + toàn + thể + mục