螺旋式

luó xuán shì loa toàn thức

Hán Việt: loa toàn thức · Pinyin: luó xuán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (loa) + (toàn) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。式样呈螺旋状的,多形容事物的发展迂回曲折:~发展。

Eng

  • Cihui 螺旋式 uóxuánshì n. spiral