螺旋性 loa toàn tính Hán Việt: loa toàn tính Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 性 (tính)Hán Việtloa toàn tínhCấu tạo螺 + 旋 + 性 · loa + toàn + tính nghĩa thành phần: loa + toàn + tính