螺旋梯 luó xuán tī · loa toàn thê Hán Việt: loa toàn thê · Pinyin: luó xuán tī Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 梯 (thê)Pinyinluó xuán tīHán Việtloa toàn thêCấu tạo螺 + 旋 + 梯 · loa + toàn + thê nghĩa thành phần: loa + toàn + thê