螺旋線

luó xuán xiàn loa toàn tuyến

Hán Việt: loa toàn tuyến · Pinyin: luó xuán xiàn

Tổng quan

(toán học) concoit

Cấu tạo: (loa) + (toàn) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) concoit

Eng

  • Cihui 螺旋線 uóxuánxiàn n. helix; helical line; spiral