螺旋線

luó xuán xiàn loa toàn tuyến

Hán Việt: loa toàn tuyến · Pinyin: luó xuán xiàn

Tổng quan

(toán học) concoit

Cấu tạo: (loa) + (toàn) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) concoit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称柱面螺旋线”。一种空间曲线。其特征是曲线上每一点的切线与固定直线(轴)交定角。当动点在一圆柱面上以等角速度作转动,同时又以常速沿轴向作匀速直线运动时的轨迹。有右旋和左旋之分。

Eng

  • Cihui 螺旋線 uóxuánxiàn n. helix; helical line; spiral