螺旋鉗 luó xuán qián · loa toàn kiềm Hán Việt: loa toàn kiềm · Pinyin: luó xuán qián Tổng quan cờ lê Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 鉗 (kiềm)Pinyinluó xuán qiánHán Việtloa toàn kiềmCấu tạo螺 + 旋 + 鉗 · loa + toàn + kiềm nghĩa thành phần: loa + toàn + kiềm Nghĩa ViệtCihui cờ lêEngCC-CEDICT wrenchCihui wrench