螺槳轂 luó jiǎng gū · loa tưởng cốc Hán Việt: loa tưởng cốc · Pinyin: luó jiǎng gū Tổng quan moay ơ cánh quạt Cấu tạo: 螺 (loa) + 槳 (tưởng) + 轂 (cốc)Pinyinluó jiǎng gūHán Việtloa tưởng cốcCấu tạo螺 + 槳 + 轂 · loa + tưởng + cốc nghĩa thành phần: loa + tưởng + cốc Nghĩa ViệtCihui moay ơ cánh quạt