螺絲扣

luó sī kòu loa ti khấu

Hán Việt: loa ti khấu · Pinyin: luó sī kòu

Tổng quan

ren

Cấu tạo: (loa) + (ti) + (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ren
  • Cihui ren (ê cu)。螺紋2.。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在圓柱體上的螺旋狀凹凸紋路,稱為「螺紋」。在圓柱體外表面的紋,稱為「外螺紋」,在圓柱孔內表面者,稱為「內螺紋」。是螺釘和螺帽的基本構造。也稱為「螺紋」。

Eng

  • Cihui 螺絲扣 uósīkòu* n. <coll.> thread (of a screw)