螺絲攻

loa ti công

Hán Việt: loa ti công

Tổng quan

cái doa

Cấu tạo: (loa) + (ti) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái doa
  • Cihui cái doa。絲錐。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 製造內螺紋的刀具。由高硬度鋼料所製成,每套有三支。第一攻前端斜度較長,為導引之用,第二攻前端斜度較短,第三攻除前端有斜度外,全部為正確螺紋。也稱為「絲錐」。