螺絲狀 luó sī zhuàng · loa ti trạng Hán Việt: loa ti trạng · Pinyin: luó sī zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 絲 (ti) + 狀 (trạng)Pinyinluó sī zhuàngHán Việtloa ti trạngCấu tạo螺 + 絲 + 狀 · loa + ti + trạng nghĩa thành phần: loa + ti + trạng