螺絲釘

luó sī dīng loa ti đinh

Hán Việt: loa ti đinh · Pinyin: luó sī dīng

Tổng quan

ốc vít

Cấu tạo: (loa) + (ti) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốc vít

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是一種常見的緊固件。為圓錐形或圓柱形金屬桿,桿上有螺紋者,與固著物體以螺紋原理相囓合,兩者相互作用,有扣緊或傳遞力量的功能。也稱為「螺絲」、「螺釘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即螺钉。详"螺钉"; 比喻平凡而不可缺少的人或物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即螺钉。详"螺钉"。 2.比喻平凡而不可缺少的人或物。

Eng

  • CC-CEDICT screw
  • Cihui screw