螺紋鑽

loa văn toản

Hán Việt: loa văn toản

Tổng quan

Cấu tạo: (loa) + (văn) + (toản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 螺紋鑽 uówénzuàn n. twist drill M:¹bǎ