螺距規 loa cự quy Hán Việt: loa cự quy Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 距 (cự) + 規 (quy)Hán Việtloa cự quyCấu tạo螺 + 距 + 規 · loa + cự + quy nghĩa thành phần: loa + cự + quy