螺輪汽船 luó lún qì chuán · loa luân khí thuyền Hán Việt: loa luân khí thuyền · Pinyin: luó lún qì chuán Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 輪 (luân) + 汽 (khí) + 船 (thuyền)Pinyinluó lún qì chuánHán Việtloa luân khí thuyềnCấu tạo螺 + 輪 + 汽 + 船 · loa + luân + khí + thuyền nghĩa thành phần: loa + luân + khí + thuyền