螺鈿漆盤 loa điền tất bàn Hán Việt: loa điền tất bàn Tổng quan Cấu tạo: 螺 (loa) + 鈿 (điền) + 漆 (tất) + 盤 (bàn)Hán Việtloa điền tất bànCấu tạo螺 + 鈿 + 漆 + 盤 · loa + điền + tất + bàn nghĩa thành phần: loa + điền + tất + bàn Nghĩa EngCihui 螺鈿漆盤 uódiàn qīpán n. lacquer tray inlaid with mother-of-pearl