螽斯之慶

zhōng sī zhī qìng chung tư chi khánh

Hán Việt: chung tư chi khánh · Pinyin: zhōng sī zhī qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (tư) + (chi) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螽斯:昆虫名,产卵极多;衍:延续;庆:喜庆。旧时用于祝颂子孙众多。