螽斯衍庆

zhōng sī yǎn qìngchung tư diễn khánh

Hán Việt: chung tư diễn khánh · Pinyin: zhōng sī yǎn qìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

螽斯:昆虫名,产卵极多; 衍:延续; 庆:喜庆。旧时用于祝颂子孙众多。

Cấu tạo: 螽 (chung) + 斯 (tư) + 衍 (diễn) + 慶 (khánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đa tử đa tôn
  • Biên soạn 螽斯衍慶 hōngsīyǎnqìng id. May your offspring be as numerous as a katydid's. (a congratulatory expression used when a son is born to a friend)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螽斯:昆虫名,产卵极多; 衍:延续; 庆:喜庆。旧时用于祝颂子孙众多。

Eng

  • Cihui 螽斯衍慶 hōngsīyǎnqìng id. May your offspring be as numerous as a katydid's. (a congratulatory expression used when a son is born to a friend)

Từ liên quan

Gần nghĩa

螽斯总科 · 螽斯科 · 螽斯之庆 · 螽斯之征 · 螽斯诜诜 · 螽斯之德 · 螽斯振羽