螽斯诜诜

zhōng sī shēn shēnchung tư sân sân

Hán Việt: chung tư sân sân · Pinyin: zhōng sī shēn shēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

螽斯:昆虫; 诜诜:形容众多。用以祝贺子孙众多。

Cấu tạo: 螽 (chung) + 斯 (tư) + 詵 (sân) + 詵 (sân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 螽斯:昆虫; 诜诜:形容众多。用以祝贺子孙众多。

Từ liên quan

Gần nghĩa

螽斯总科 · 螽斯科 · 螽斯之庆 · 螽斯衍庆 · 螽斯之征 · 螽斯之德 · 螽斯振羽