螽羽詵詵 zhōng yǔ shēn shēn · chung vũ sân sân Hán Việt: chung vũ sân sân · Pinyin: zhōng yǔ shēn shēn Tổng quan Cấu tạo: 螽 (chung) + 羽 (vũ) + 詵 (sân) + 詵 (sân)Pinyinzhōng yǔ shēn shēnHán Việtchung vũ sân sânCấu tạo螽 + 羽 + 詵 + 詵 · chung + vũ + sân + sân nghĩa thành phần: chung + vũ + sân + sân