蟆蟈

má guōmô quắc

Hán Việt: mô quắc · Pinyin: má guō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。即青蛙。

Cấu tạo: 蟆 (mô) + 蟈 (quắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟈蟈 · 蟈螽 · 蟈蟈兒 · 蟈蟈籠 · 蟈螽屬 · 蟆1. · 蟆2. · 蟆子