蟆衣草 má yī cǎo · mô y thảo Hán Việt: mô y thảo · Pinyin: má yī cǎo Tổng quan Cấu tạo: 蟆 (mô) + 衣 (y) + 草 (thảo)Pinyinmá yī cǎoHán Việtmô y thảoCấu tạo蟆 + 衣 + 草 · mô + y + thảo nghĩa thành phần: mô + y + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蟱衣草"; 车前草的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟱衣草"。 2.车前草的别名。