蟛蛅 péng zhān Pinyin: péng zhān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蟛蜞"。 Cấu tạo: 蟛 (bành) + 蛅Pinyinpéng zhānCấu tạo蟛 + 蛅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蟛蜞"。 Từ liên quan Gần nghĩa蟛蜞 · 蛅斯 · 蛅离 · 蛅虿 · 蛅蛅 · 蛅蛲 · 蛅蛷 · 蛅蟖