蟠桃杯

pán táo bēi bàn đào bôi

Hán Việt: bàn đào bôi · Pinyin: pán táo bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (đào) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种大酒杯。以宋宣和间所铸蟠桃核为范而锻成﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种大酒杯。以宋宣和间所铸蟠桃核为范而锻成﹐故名。