蟠桃杯 bàn đào bôi Hán Việt: bàn đào bôi Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 桃 (đào) + 杯 (bôi)Hán Việtbàn đào bôiCấu tạo蟠 + 桃 + 杯 · bàn + đào + bôi nghĩa thành phần: bàn + đào + bôi