蟠虺紋 pán huī wén · bàn hủy văn Hán Việt: bàn hủy văn · Pinyin: pán huī wén Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 虺 (hủy) + 紋 (văn)Pinyinpán huī wénHán Việtbàn hủy vănCấu tạo蟠 + 虺 + 紋 · bàn + hủy + văn nghĩa thành phần: bàn + hủy + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 虺,一種毒蛇。蟠虺紋指青銅器上像蟠屈小蛇的紋飾。