蟠螭趺 pán chī fū · bàn li phu Hán Việt: bàn li phu · Pinyin: pán chī fū Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 螭 (li) + 趺 (phu)Pinyinpán chī fūHán Việtbàn li phuCấu tạo蟠 + 螭 + 趺 · bàn + li + phu nghĩa thành phần: bàn + li + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浇铸或雕刻有盘龙形的器物底座。Tân Hoa Tự Điển 1.浇铸或雕刻有盘龙形的器物底座。