蟠龍釵 pán lóng chāi · bàn long sai Hán Việt: bàn long sai · Pinyin: pán lóng chāi Tổng quan Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 龍 (long) + 釵 (sai)Pinyinpán lóng chāiHán Việtbàn long saiCấu tạo蟠 + 龍 + 釵 · bàn + long + sai nghĩa thành phần: bàn + long + sai