蟠龍踞虎
bàn long cứ hổ
Hán Việt: bàn long cứ hổ · Pinyin: pán lóng jù hǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踞:蹲或坐。像盘曲的蛟龙,像蹲卧的猛虎。形容地势雄伟险要。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言龙蟠虎踞。像盘绕着的蛟龙﹐像蹲卧着的猛虎。形容地势雄伟险要。
Hán Việt: bàn long cứ hổ · Pinyin: pán lóng jù hǔ