蟣蝨臣

jǐ shī chénkỉ sắt thần

Hán Việt: kỉ sắt thần · Pinyin: jǐ shī chén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言微贱之臣。

Cấu tạo: 蟣 (kỉ) + 蝨 (sắt) + 臣 (thần)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虮虱相吊 · 虮虱 · 蟣蝨