蟬翼法 chán yì fǎ · thiền dực pháp Hán Việt: thiền dực pháp · Pinyin: chán yì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 翼 (dực) + 法 (pháp)Pinyinchán yì fǎHán Việtthiền dực phápCấu tạo蟬 + 翼 + 法 · thiền + dực + pháp nghĩa thành phần: thiền + dực + pháp