蟬翼紗

chán yì shā thiền dực sa

Hán Việt: thiền dực sa · Pinyin: chán yì shā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (dực) + (sa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蟬翼紗 hányìshā n. <txtl.> organdy