蟬衫麟帶 chán shān lín dài · thiền sam lân đái Hán Việt: thiền sam lân đái · Pinyin: chán shān lín dài Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 衫 (sam) + 麟 (lân) + 帶 (đái)Pinyinchán shān lín dàiHán Việtthiền sam lân đáiCấu tạo蟬 + 衫 + 麟 + 帶 · thiền + sam + lân + đái nghĩa thành phần: thiền + sam + lân + đái