蟬靈子 chán líng zi · thiền linh tử Hán Việt: thiền linh tử · Pinyin: chán líng zi Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 靈 (linh) + 子 (tử)Pinyinchán líng ziHán Việtthiền linh tửCấu tạo蟬 + 靈 + 子 · thiền + linh + tử nghĩa thành phần: thiền + linh + tử